Mazda2 2026 phân phối tại Việt Nam với 2 biến thể cùng mức giá từ 418 triệu đồng. Mẫu xe hạng B gây chú ý nhờ công nghệ i-Activsense và khả năng vận hành linh hoạt.
Mazda2 là mẫu xe hạng B từ thương hiệu Nhật Bản, gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2011. Hiện tại, Mazda2 2026 là phiên bản nâng cấp thuộc thế hệ thứ 4, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan bởi THACO với hai biến thể sedan và hatchback (Sport).
Mẫu xe này được cải tiến theo xu hướng hiện đại nhằm tăng sức cạnh tranh với các đối thủ trong phân khúc như Toyota Vios, Honda City hay Hyundai Accent.

Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mazda2 2026 tại thị trường Việt Nam:
| Biến thể | Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh tỉnh (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda2 Sedan | 1.5 AT | 418 | 484 | 476 | 462 |
| 1.5L Deluxe | 459 | 530 | 521 | 501 | |
| 1.5L Luxury | 494 | 569 | 559 | 545 | |
| 1.5L Premium | 508 | 585 | 575 | 561 | |
| Mazda2 Hatchback | 1.5L Luxury | 537 | 617 | 606 | 593 |
| 1.5L Premium | 544 | 625 | 614 | 600 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý.

Mazda2 2026 sử dụng cấu trúc kiến trúc SkyActiv mới (SkyActiv-Vehicle Architecture) tối ưu khung gầm và lốp xe, kết hợp hệ thống kiểm soát gia tốc GVC Plus.
| Thông số | Bản AT | Bản Deluxe | Bản Luxury | Bản Premium |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.340 x 1.695 x 1.470 | 4.340 x 1.695 x 1.470 | 4.340 x 1.695 x 1.470 | 4.340 x 1.695 x 1.470 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.570 | 2.570 | 2.570 | 2.570 |
| Bán kính vòng quay (m) | 4,7 | 4,7 | 4,7 | 4,7 |
| Động cơ | Skyactiv-G 1,5L | Skyactiv-G 1,5L | Skyactiv-G 1,5L | Skyactiv-G 1,5L |
| Công suất cực đại (ps/rpm) | 110/6.000 | 110/6.000 | 110/6.000 | 110/6.000 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 144/4.000 | 144/4.000 | 144/4.000 | 144/4.000 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Hệ thống túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
Mazda2 2026 duy trì ngôn ngữ thiết kế Kodo đặc trưng. Cụm lưới tản nhiệt được làm lớn hơn với họa tiết kim loại tinh tế, viền crom mở rộng tạo cảm giác bề thế. Xe trang bị đèn chiếu sáng LED tiêu chuẩn, riêng bản cao cấp sở hữu đèn pha LED thích ứng.

Thân xe nổi bật với bộ mâm 5 chấu kép mới (kích thước 15 hoặc 16 inch tùy phiên bản). Ở phía sau, phần cản nhựa được đẩy cao kết hợp đèn phản quang và cụm đèn hậu LED tạo sự liền khối.

Khoang lái Mazda2 được thiết kế tối giản nhưng sử dụng vật liệu cao cấp. Vô-lăng 3 chấu tích hợp phím chức năng, táp-lô trang bị màn hình 7 inch kết nối Mazda Connect với cụm nút xoay điều khiển trung tâm. Các kết nối Apple CarPlay và Android Auto hiện đã là trang bị tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.

Các trang bị cao cấp khác bao gồm kiểm soát hành trình (Cruise Control), lẫy chuyển số sau vô-lăng, gương chống chói tự động và màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) dành cho bản Premium.
Trái tim của Mazda2 2026 là khối động cơ Skyactiv-G 1,5L, sản sinh công suất 110 mã lực và mô-men xoắn 144 Nm. Xe vận hành ổn định nhờ công nghệ kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control (GVC) giúp tăng mức độ an toàn khi vào cua và di chuyển trên đường hỗn hợp.

Đặc biệt, gói an toàn chủ động i-Activsense trên các bản cao cấp cung cấp các tính năng như: cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), cảnh báo chệch làn đường (LDWS) và hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (SCBS).

835 triệu
405 triệu
445 triệu
665 triệu
465 triệu
455 triệu